Dạy tiếng Trung - Công việc工作
1150113Tiếng trung thực tế-Công cụ(quần áo chế tác sản)工具(服飾製造業)
1141205Tiếng trung thực tế- Các từ vựng chuyên dùng trong công xưởngNO3印刷3
1141205Tiếng trung thực tế- Các từ vựng chuyên dùng trong công xưởngNO2印刷2
1141205Tiếng trung thực tế- Các từ vựng chuyên dùng trong công xưởngNO1印刷1
1141126工作用語2
1141126工作用語1
1141125工作用語3
1141125工作用語2
1141125工作用語1
1141110工作用語5
1141110工作用語4